Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yí

姨

Nghĩachị em của mẹ; dì
Bộ thủ女
Âm Hán Việtdì
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yíÂm Hán Việt: dìchị em của mẹ; dì

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 夷

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 夷

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.