Từ ghép
三十
Nghĩa
- 1 ba mươi
- 2 30
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 第三十thứ ba mươi
- 年三十ngày cuối cùng của năm âm lịch; Đêm Giao Thừa
- 大年三十ngày cuối năm âm lịch; đêm Giao thừa âm lịch
- 三十而立ba mươi tuổi nên độc lập (thành ngữ, từ Khổng Tử)
- 三十二相ba mươi hai tướng tốt của Phật
- 三十六计[三十六計]Ba Mươi Sáu Kế, một tiểu luận Trung Quốc dùng để minh họa một loạt kế sách sử dụng trong chính trị, chiến tranh, và trong giao tiếp dân sự; tất cả mưu kế và chiến lược có thể có
- 三十八度线[三十八度線]vĩ tuyến 38; đường phân chia thỏa thuận tại Yalta giữa vùng ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô ở Triều Tiên, nay là DMZ giữa Bắc và Nam Triều Tiên
- 三十二位元32-bit (máy tính)
- 三十六字母ba mươi sáu phụ âm đầu trong lý thuyết ngữ âm Tống
- 三十六计,走为上策[三十六計,走為上策]trong ba mươi sáu kế, kế hay nhất là chạy (thành ngữ); điều tốt nhất nên làm là rời đi
- 三十六计,走为上计[三十六計,走為上計]xem 三十六計,走為上策|三十六计,走为上策 (sānshíliùjìzǒuwéishàngcè)
- 三十年河东,三十年河西[三十年河東,三十年河西]sông chảy ba mươi năm hướng Đông, ba mươi năm hướng Tây (tục ngữ); thay đổi là hằng số duy nhất