Chữ Hán
三
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tamba; 3
- Chưa có âm thanhhọ [San1]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 二
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 再三Âm Hán Việt: tái tamhết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lạiHSK 6
- 三维Âm Hán Việt: tam duyba chiều; 3DHSK 7–9
- 三角Âm Hán Việt: tam góchình tam giácHSK 7–9
- 三番五次Âm Hán Việt: tam phiên ngũ thứlặp đi lặp lại (thành ngữ)HSK 7–9
- 丢三落四Âm Hán Việt: điêu tam lạc tứđãng trí; đầu óc trống rỗngHSK 7–9
- 举一反三Âm Hán Việt: cử nhất phản tamnêu một suy ra ba; suy luận nhiều từ một trường hợp (thành ngữ)HSK 7–9
- 接二连三Âm Hán Việt: tiếp nhì liên tamhết cái này đến cái khác (thành ngữ); liên tiếp nhanh chóngHSK 7–9
- 朝三暮四Âm Hán Việt: triều tam mộ tứnghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định; không quyết đoán; lúc nóng lúc lạnhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 他三岁了。Cậu ấy ba tuổi rồi.Bản dịch AI
- 我们在三楼。Chúng tôi ở tầng ba.Bản dịch AI
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.