Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sān · Sān

三

Nghĩaba; 3; họ [San1]
Bộ thủ一
Âm Hán Việttam
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sānÂm Hán Việt: tamba; 3
  • SānChưa có âm thanhhọ [San1]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 二

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

  • 他tā三sān岁suì了le。Cậu ấy ba tuổi rồi.Bản dịch AI
  • 我wǒ们men在zài三sān楼lóu。Chúng tôi ở tầng ba.Bản dịch AI

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.