Chữ Hán
韦
Nghĩada mềm; họ [Wei2]
Bộ thủ韦
- 4 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- da mềm
- họ [Wei2]
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 三 + 丨
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 围wéiÂm Hán Việt: vèbao quanh; bao vây; xung quanhHSK 4
- 伟wěito; lớn; vĩ đạiHSK 5
- 违wéikhông tuân theo; vi phạm; tách rờiHSK 5
- 讳huìtránh nhắc đến; từ cấm kỵ; tên của hoàng đế hoặc bề trên đã qua đờiHSK 7–9
- 纬wěivĩ độ; sợi ngang (trong dệt); sợi ngangHSK 7–9
- 韧rènbiến thể của 韧 (rèn)HSK 7–9
- 帏wéirèm; phòng phụ nữ; lều
- 苇wěicây sậy; cói; Phragmites communis
- 闱wéicửa phòng phụ nữ; cổng vào cung điện
- 炜wěirực rỡ; sáng; ngời
- 玮wěi(ngọc màu đỏ); quý giá; hiếm
- 祎yīxuất sắc; quý giá; hiếm
- 韩HánHàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄; Triều Tiên từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897; Hàn Quốc, đặc biệt là Nam Hàn 大韓民國|大韩民国
- 韪wěiđúng; phải
- 韫yùnchứa đựng
- 韬tāobao đựng cung hoặc vỏ kiếm; che giấu; chiến lược quân sự
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.