Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wéi · Wéi

韦

Nghĩada mềm; họ [Wei2]
Bộ thủ韦
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.