Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wěi

伟

Nghĩato; lớn; vĩ đại
Bộ thủ亻
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wěito; lớn; vĩ đại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 韦

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 韦

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.