Chữ Hán
韬
Nghĩabao đựng cung hoặc vỏ kiếm; che giấu; chiến lược quân sự
Bộ thủ韦
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bao đựng cung hoặc vỏ kiếm; che giấu; chiến lược quân sự
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 韦 + 舀
- Phần chỉ nghĩa: 韦
- Phần chỉ âm: 舀
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.