Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

举一反三

Phồn thể: [舉一反三]
jǔyìfǎnsān
Nghĩa tiếng Việtnêu một suy ra ba; suy luận nhiều từ một trường hợp (thành ngữ)
Âm Hán Việtcử nhất phản tam
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa