Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

三番五次

sānfānwǔcì
Nghĩa tiếng Việtlặp đi lặp lại (thành ngữ)
Âm Hán Việttam phiên ngũ thứ
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 lặp đi lặp lại (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập