Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chéng · Chéng

承

Nghĩachịu; chở; cầm; họ [Cheng2]; Cheng (khoảng 2000 trước Công nguyên), vị thứ ba trong truyền thuyết về Viêm Đế 炎帝 (Yándì) xuất thân từ Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông
Bộ thủ手
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chéngchịu; chở; cầm
  • Chénghọ [Cheng2]; Cheng (khoảng 2000 trước Công nguyên), vị thứ ba trong truyền thuyết về Viêm Đế 炎帝 (Yándì) xuất thân từ Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 了 + 三 (nguồn chưa rõ phần này)

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.