Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

承担

Phồn thể: [承擔]
chéngdān
Nghĩa tiếng Việtđảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)
Âm Hán Việtthừa đảm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đảm nhận
  2. 2 gánh vác (trách nhiệm,...)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập