Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dàn · dān

担

Nghĩadàn đơn vị đo lường (100 cân, 50 kg); hai thùng đầy; đòn gánh và vật mang; dān đảm nhận; mang; vác
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtdàn đảm; dān đảm
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dànÂm Hán Việt: đảmđơn vị đo lường (100 cân, 50 kg); hai thùng đầy; đòn gánh và vật mang
  • dānÂm Hán Việt: đảmđảm nhận; mang; vác

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 旦

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 旦

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.