Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

担任

Phồn thể: [擔任]
dānrèn
Nghĩa tiếng Việtgiữ chức vụ trong cơ quan nhà nước; đảm nhiệm; phụ trách
Âm Hán Việtđảm nhậm
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước
  2. 2 đảm nhiệm
  3. 3 phụ trách
  4. 4 làm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập