Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
chuán

传

Phồn thể: [傳]
Nghĩa tiếng Việttruyền đạt; lan truyền; lây
Âm Hán Việttruyền
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 truyền đạt
  2. 2 lan truyền
  3. 3 lây
  4. 4 truyền nhiễm
  5. 5 chuyển giao
  6. 6 lưu hành
  7. 7 dẫn điện

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
zhuàn

传

Phồn thể: [傳]
Nghĩa tiếng Việttiểu sử; tường thuật lịch sử; chú giải
Âm Hán Việttruyền
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tiểu sử
  2. 2 tường thuật lịch sử
  3. 3 chú giải
  4. 4 trạm trung chuyển

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập