Cấp: HSK 6Từ ghép
传输
Phồn thể: [傳輸]Nghĩa
- 1 truyền dẫn
- 2 truyền tải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 传输层[傳輸層]tầng truyền tải
- 传输率[傳輸率]tốc độ truyền
- 传输线[傳輸線]đường truyền
- 传输服务[傳輸服務]dịch vụ truyền tải
- 传输技术[傳輸技術]công nghệ truyền dẫn
- 传输距离[傳輸距離]khoảng cách truyền
- 传输控制[傳輸控制]kiểm soát truyền dẫn
- 传输媒界[傳輸媒界]phương thức truyền tải
- 传输媒体[傳輸媒體]môi trường truyền dẫn
- 传输媒质[傳輸媒質]môi trường truyền dẫn
- 传输模式[傳輸模式]chế độ truyền dẫn; phương thức truyền dẫn
- 传输设备[傳輸設備]cơ sở truyền tải; thiết bị truyền tải
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴随[伴隨][bạn tuỳ]Cấp: HSK 6đi cùng; theo; phát sinh cùng
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 逼[偪][bức]Cấp: HSK 6biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
- 闭[閉][bế]Cấp: HSK 6đóng; chặn; ngừng
- 避[tị]Cấp: HSK 6tránh; lẩn; trốn
- 遍地[biến địa]Cấp: HSK 6khắp nơi; khắp mọi chỗ
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 变质[變質][biến chất]Cấp: HSK 6bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này