Chữ Hán
输
Nghĩathua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng góp
Bộ thủ车
Âm Hán Việtthâu
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thâuthua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng góp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 车 + 俞
- Phần chỉ nghĩa: 车
- Phần chỉ âm: 俞
Từ có chữ này
- 输入Âm Hán Việt: thâu nhậpnhập khẩu; nhập liệuHSK 5
- 运输Âm Hán Việt: vận thâuvận chuyển; mang; chuyên chởHSK 5
- 传输Âm Hán Việt: truyền thâutruyền dẫn; truyền tảiHSK 6
- 输出Âm Hán Việt: thâu xuấtxuất khẩu; đầu raHSK 6
- 输送Âm Hán Việt: thâu tốngvận chuyển; truyền tải; giaoHSK 6
- 灌输thấm nhuần; truyền dẫn; tiêm nhiễmHSK 7–9
- 输液Âm Hán Việt: thâu giátruyền tĩnh mạch; được truyền IVHSK 7–9
- 输血Âm Hán Việt: thâu huyếttruyền máu; hỗ trợ và giúp đỡHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.