Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shū

输

Nghĩathua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng góp
Bộ thủ车
Âm Hán Việtthâu
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.