Chữ HánChữ đa âm
俞
Nghĩa biến thể của 腧 (shù); vâng (dùng bởi Hoàng đế hoặc người cai trị); đồng ý; chấp thuận; họ [Yu2]
Bộ thủ人
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 腧 (shù)
- vâng (dùng bởi Hoàng đế hoặc người cai trị); đồng ý; chấp thuận
- họ [Yu2]
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 亼 + 刖
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 愉yúvui vẻHSK 4
- 输shūÂm Hán Việt: thâuthua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng gópHSK 4
- 喻yùmô tả điều gì như; phép loại suy; tỷ dụHSK 5
- 偷tōuÂm Hán Việt: thâutrộm; cắp; giậtHSK 6
- 逾yúbiến thể của 逾 (yú)HSK 7–9
- 愈yùÂm Hán Việt: rủcàng...(càng...); hồi phục; chữa lànhHSK 7–9
- 谕yùmệnh lệnh (từ cấp trên)
- 嵛yútên địa danh ở Sơn Đông
- 揄yúkéo ra; để cho treo
- 渝Yútên gọi tắt của Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng); tên gọi cũ của sông Gia Lăng 嘉陵江 (JiālíngJiāng) ở Tứ Xuyên
- 榆yúcây du
- 毹shūtấm thảm
- 瑜yúxuất sắc; ánh ngọc
- 腧shùhuyệt châm cứu; huyệt vị
- 觎yúkhao khát mãnh liệt
- 窬yúlỗ trên tường
- 蝓yúdùng trong 蛞蝓 (kuòyú)
- 覦
- 諭
- 輸
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.