Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shù · yú · Yú

俞

Nghĩashù biến thể của 腧 (shù); yú vâng (dùng bởi Hoàng đế hoặc người cai trị); đồng ý; chấp thuận; Yú họ [Yu2]
Bộ thủ人
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shùbiến thể của 腧 (shù)
  • yúvâng (dùng bởi Hoàng đế hoặc người cai trị); đồng ý; chấp thuận
  • Yúhọ [Yu2]

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 亼 + 刖

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.