Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

俞

shù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 腧 (shù)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

俞

yú
Nghĩa tiếng Việtvâng (dùng bởi Hoàng đế hoặc người cai trị); đồng ý; chấp thuận
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

俞

Yú
Nghĩa tiếng Việthọ [Yu2]
  • 1 chữ
  • 9 nét