Chữ Hán
逾
Nghĩabiến thể của 逾 (yú); vượt quá; vượt qua; vượt lên
Bộ thủ辶
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 逾 (yú)
- vượt quá; vượt qua; vượt lên
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 俞
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 俞
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.