Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

逾期

yúqī
Nghĩa tiếng Việtbị quá hạn; không kịp thời hạn; bị chậm trễ trong việc gì đó
Âm Hán Việtdu kì
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa