Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

逾

Phồn thể: [踰]
yú
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 逾 (yú)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

逾

yú
Nghĩa tiếng Việtvượt quá; vượt qua; vượt lên
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa