Houzii
← Từ điển
Từ ghép

情逾骨肉

qíngyúgǔròu
Nghĩa tiếng Việttình cảm sâu đậm hơn cả máu mủ ruột rà (thành ngữ); tình bạn sâu sắc
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa