Từ ghép
不可逾越
Nghĩa tiếng Việtkhông thể vượt qua; không thể chinh phục; không thể khắc phục
- 4 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể vượt qua
- 2 không thể chinh phục
- 3 không thể khắc phục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.