Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
Yú

渝

Nghĩatên gọi tắt của Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng); tên gọi cũ của sông Gia Lăng 嘉陵江 (JiālíngJiāng) ở Tứ Xuyên
Bộ thủ氵
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • Yútên gọi tắt của Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng); tên gọi cũ của sông Gia Lăng 嘉陵江 (JiālíngJiāng) ở Tứ Xuyên

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 俞

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 俞

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.