Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

渝

Yú
Nghĩa tiếng Việttên gọi tắt của Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng); tên gọi cũ của sông Gia Lăng 嘉陵江 (JiālíngJiāng) ở Tứ Xuyên
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tên gọi tắt của Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
  2. 2 tên gọi cũ của sông Gia Lăng 嘉陵江 (JiālíngJiāng) ở Tứ Xuyên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập