Từ ghép
坚持不渝
Phồn thể: [堅持不渝]Nghĩa
- 1 giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.