Từ ghép
渝水
Nghĩa tiếng Việttên cũ của sông Gia Lăng 嘉陵江 (JiālíngJiāng) ở Tứ Xuyên chảy qua Trùng Khánh; Quận Du Thủy của thành phố Tân Dư 新余市 (Xīnyúshì), Giang Tây
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tên cũ của sông Gia Lăng 嘉陵江 (JiālíngJiāng) ở Tứ Xuyên chảy qua Trùng Khánh
- 2 Quận Du Thủy của thành phố Tân Dư 新余市 (Xīnyúshì), Giang Tây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.