Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坚贞不渝

Phồn thể: [堅貞不渝]
jiānzhēnbùyú
Nghĩa tiếng Việtliêm chính không lay chuyển (thành ngữ); không nao núng
  • 4 chữ
  • 29 nét