偷Chữ Hán
Nghĩatrộm; cắp; giật
Âm Hán Việtthâu
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- tōuÂm Hán Việt: thâutrộm; cắp; giật
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 俞
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 俞
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.