Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

偷懒

Phồn thể: [偷懶]
tōulǎn
Nghĩa tiếng Việttrốn làm biếng; lười biếng
Âm Hán Việtthâu lãn
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa