Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lǎn · lǎn

懒

Nghĩabiến thể của 懒 (lǎn); lười biếng
Bộ thủ忄
Âm Hán Việtlãn
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lǎnChưa có âm thanhÂm Hán Việt: lãnbiến thể của 懒 (lǎn)
  • lǎnChưa có âm thanhlười biếng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 赖

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 赖

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.