Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
懒
Phồn thể: [嬾]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 懒 (lǎn)
Âm Hán Việtlãn
- 1 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 biến thể của 懒 (lǎn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 懒得[懶得][lãn đắc]Cấp: HSK 7–9không cảm thấy muốn (làm gì đó); không có hứng
- 懒惰[懶惰]Cấp: HSK 7–9ăn không ngồi rồi; lười nhác
- 偷懒[偷懶][thâu lãn]Cấp: HSK 7–9trốn làm biếng; lười biếng
- 惫懒[憊懶]nghịch ngợm; người tinh quái
- 躲懒[躲懶]trốn tránh công việc; làm cho có lệ mà không làm tròn nhiệm vụ
- 懒虫[懶蟲](khẩu ngữ) đồ lười
- 懒怠[懶怠]lười biếng
- 懒蛋[懶蛋]kẻ lười; đồ lười
- 懒鬼[懶鬼]kẻ lười biếng; người lười nhác
- 懒汉[懶漢]kẻ lười; đồ lười
- 懒猫[懶貓]mèo uể oải hoặc chậm chạp; (bóng) người lười biếng
- 懒人[懶人]người lười biếng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不便[bất tiện]Cấp: HSK 4bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
- 地址[địa xởi]Cấp: HSK 4địa chỉ
- 否则[否則][bĩ tắc]Cấp: HSK 4nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 及时[及時][cập thì]Cấp: HSK 4kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này