Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

懒得

Phồn thể: [懶得]
lǎndé
Nghĩa tiếng Việtkhông cảm thấy muốn (làm gì đó); không có hứng
Âm Hán Việtlãn đắc
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 không cảm thấy muốn (làm gì đó); không có hứng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập