Houzii
← Từ điển
Từ ghép

懒得搭理

Phồn thể: [懶得搭理]
lǎndedālǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông muốn thừa nhận ai đó; không muốn đáp lại
  • 4 chữ
  • 50 nét
  • 2 nghĩa