Houzii
← Từ điển
Từ ghép

懒鬼

Phồn thể: [懶鬼]
lǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkẻ lười biếng; người lười nhác
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa