Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惫懒

Phồn thể: [憊懶]
bèilǎn
Nghĩa tiếng Việtnghịch ngợm; người tinh quái
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghịch ngợm
  2. 2 người tinh quái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập