Từ ghép
躲懒
Phồn thể: [躲懶]Nghĩa tiếng Việttrốn tránh công việc; làm cho có lệ mà không làm tròn nhiệm vụ
- 2 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trốn tránh công việc
- 2 làm cho có lệ mà không làm tròn nhiệm vụ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.