Houzii
← Từ điển
Từ ghép

躲懒

Phồn thể: [躲懶]
duǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrốn tránh công việc; làm cho có lệ mà không làm tròn nhiệm vụ
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trốn tránh công việc
  2. 2 làm cho có lệ mà không làm tròn nhiệm vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập