Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
duǒ

躲

Nghĩatrốn; tránh né; tránh
Bộ thủ身
Âm Hán Việtđoá
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • duǒÂm Hán Việt: đoátrốn; tránh né; tránh

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 身 + 朵

  • Phần chỉ nghĩa: 身
  • Phần chỉ âm: 朵

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.