Cấp: HSK 5Chữ đơn
躲
Nghĩa tiếng Việttrốn; tránh né; tránh
Âm Hán Việtđoá
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trốn
- 2 tránh né
- 3 tránh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 躲避[đoá tị]Cấp: HSK 6trốn; tránh né; lẩn tránh
- 藏躲ẩn nấp; che giấu
- 躲藏che giấu bản thân; đi trốn; tìm chỗ ẩn náu
- 躲风[躲風]nghĩa đen: tránh gió; nghĩa bóng: giữ mình để tránh tình huống khó khăn; tránh rắc rối
- 躲开[躲開]tránh xa (rắc rối, tình huống khó xử v.v.); tránh (ai đó)
- 躲懒[躲懶]trốn tránh công việc; làm cho có lệ mà không làm tròn nhiệm vụ
- 躲难[躲難]lánh nạn; tìm nơi trú ẩn khỏi thảm họa
- 躲年tránh về nhà dịp Tết Nguyên Đán (vì nhiều lý do: cảm thấy mệt mỏi với lễ hội, hoặc cho rằng mình tham dự sẽ không may mắn, hoặc, thời xưa, để tránh chủ nợ, vì theo phong tục phải trả nợ trước Tết, và khi sang năm mới, con nợ được hoãn)
- 躲穷[躲窮]tìm nơi nương tựa ở nhà người thân giàu có
- 躲让[躲讓]tránh sang một bên (cho xe đi qua); tránh đường; nhường đường
- 躲闪[躲閃]né tránh; lẩn tránh (ra khỏi đường)
- 躲雨trú mưa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này