Houzii
← Từ điển
Từ ghép

躲难

Phồn thể: [躲難]
duǒnàn
Nghĩa tiếng Việtlánh nạn; tìm nơi trú ẩn khỏi thảm họa
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lánh nạn
  2. 2 tìm nơi trú ẩn khỏi thảm họa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập