Từ ghép
躲难
Phồn thể: [躲難]Nghĩa
- 1 lánh nạn
- 2 tìm nơi trú ẩn khỏi thảm họa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.