Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
nán · nàn

难

Nghĩanán khó (để...); vấn đề; khó khăn; nàn thảm họa; khốn khổ; mắng chửi
Bộ thủ又
Âm Hán Việtnán nan
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • nánÂm Hán Việt: nankhó (để...); vấn đề; khó khăn
  • nànthảm họa; khốn khổ; mắng chửi

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 又 + 隹

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.