Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tān

滩

Nghĩabãi biển; bãi cạn; thác ghềnh
Bộ thủ氵
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tānbãi biển; bãi cạn; thác ghềnh

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 难

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.