Chữ đơn
滩
Phồn thể: [灘]Nghĩa tiếng Việtbãi biển; bãi cạn; thác ghềnh
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bãi biển
- 2 bãi cạn
- 3 thác ghềnh
- 4 lượng từ cho chất lỏng: vũng, vũng nước
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 海滩[海灘]Cấp: HSK 7–9bãi biển
- 沙滩[沙灘]Cấp: HSK 7–9bãi biển; bờ cát
- 暗滩[暗灘]bãi cạn ẩn giấu
- 河滩[河灘]bờ sông; bờ nước; bãi
- 抢滩[搶灘]đổ bộ đường biển; chiếm đầu cầu; giành chỗ đứng (trong thị trường mới)
- 浅滩[淺灘]vùng nước cạn; bãi cạn; cồn cát
- 滩头[灘頭]bãi biển; bãi cát
- 滩涂[灘塗]bãi bùn
- 外滩[外灘]Bến Thượng Hải hoặc Ngoại Than
- 险滩[險灘]bãi cạn; ghềnh thác; đoạn sông nguy hiểm
- 盐滩[鹽灘]bãi muối; hồ muối
- 沿滩[沿灘]Khu Diêm Than của thành phố Tự Cống 自贡市 (ZìgòngShì), Tứ Xuyên