Houzii
← Từ điển
Từ ghép

险滩

Phồn thể: [險灘]
xiǎntān
Nghĩa tiếng Việtbãi cạn; ghềnh thác; đoạn sông nguy hiểm
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 bãi cạn; ghềnh thác; đoạn sông nguy hiểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập