Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抢滩

Phồn thể: [搶灘]
qiǎngtān
Nghĩa tiếng Việtđổ bộ đường biển; chiếm đầu cầu; giành chỗ đứng (trong thị trường mới)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đổ bộ đường biển
  2. 2 chiếm đầu cầu
  3. 3 giành chỗ đứng (trong thị trường mới)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập