Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

片

piàn
Nghĩa tiếng Việtmảnh mỏng; bông; một lát
Âm Hán Việtphiến
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 14 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mảnh mỏng
  2. 2 bông
  3. 3 một lát
  4. 4 phim
  5. 5 phim truyền hình
  6. 6 thái
  7. 7 lát mỏng
  8. 8 một phần
Xem thêm 6 nghĩa
  1. 9 không hoàn chỉnh
  2. 10 phiến diện
  3. 11 lượng từ cho lát, viên, mảnh đất, vùng nước
  4. 12 lượng từ cho CD, phim, DVD, v.v.
  5. 13 dùng với số từ 一 (yī): lượng từ cho kịch bản, cảnh, cảm giác, bầu không khí, âm thanh, v.v.
  6. 14 bộ Khang Hy số 91

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

片

piān
Nghĩa tiếng Việtđĩa; tấm
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đĩa
  2. 2 tấm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập