Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

片段

piànduàn
Nghĩa tiếng Việtđoạn (của lời nói, v.v.); trích đoạn (từ sách, v.v.); tập (của câu chuyện, v.v.)
Âm Hán Việtphiến đoạn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa