Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
piàn · piān

片

Nghĩapiàn mảnh mỏng; bông; một lát; piān đĩa; tấm
Bộ thủ片
Âm Hán Việtpiàn phiến
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • piànÂm Hán Việt: phiếnmảnh mỏng; bông; một lát
  • piānđĩa; tấm

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.