Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

片刻

piànkè
Nghĩa tiếng Việtkhoảng thời gian ngắn; một lúc
Âm Hán Việtphiến khắc
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa