Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

能量

néngliàng
Nghĩa tiếng Việtnăng lượng; khả năng
Âm Hán Việtnăng lượng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 năng lượng
  2. 2 khả năng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập