Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

正能量

zhèngnéngliàng
Nghĩa tiếng Việtnăng lượng tích cực; tích cực
Âm Hán Việtchính năng lượng
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa